Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nachttarif' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nachttarif
der
[ˈnaxttaˌʁiːf]
Danh từ
Số nhiều: Nachttarife
Định nghĩa
1
giá đêm
- Mức giá hoặc biểu phí được áp dụng cho các giờ ban đêm.
Tarif für die Nachtstunden
Es wurde durchgerechnet, ob der
Nachttarif
günstiger ist.
Người ta đã tính toán xem giá đêm có rẻ hơn không.
Danh từ