Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nachttischschublade' nghĩa là gì?
Nachttischschublade
die
[ˈnaxttɪʃˌʃuːplaːdə]
Danh từ
Số nhiều: Nachttischschubladen
Định nghĩa
1
ngăn kéo
- Ngăn kéo ở trong tủ đầu giường.
Schublade in einem Nachttisch
„Zwar verwahrt sie in der
Nachttischschublade
eine kleine Taschenlampe, aber die belässt sie dort.“
Tuy cô ấy cất một chiếc đèn pin nhỏ trong ngăn kéo tủ đầu giường, nhưng cô ấy vẫn để nó ở đó.
Danh từ