Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nebukadnezar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nebukadnezar
die
[…]
Danh từ
Định nghĩa
1
chai 15 lít
- Chai sâm panh có dung tích 15 lít.
Champagnerflasche mit 15 Liter Inhalt
Auf der Party fand die
Nebukadnezar
Anklang.
Tại bữa tiệc, chai Nebukadnezar được mọi người ưa thích.
Danh từ