Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nephrolith' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nephrolith
der
[nefʁoˈliːt]
Danh từ
Số nhiều: Nephrolithe
Định nghĩa
1
sỏi thận
- Viên sỏi hình thành trong thận.
der Nierenstein
„Nierensteine oder
Nephrolithen
[…] sind kristalline Ablagerungen (Harnsteine) des Nierenbeckenkelchsystems.“
“Sỏi thận hoặc nephrolith […] là các chất lắng đọng kết tinh (sỏi tiết niệu) trong hệ thống đài bể thận.”
Danh từ