

sự tử tế- Cách আচ xử thân thiện, tốt bụng và dễ mến đối với người khác.
Verhalten, anderen gegenüber nett zu sein
lời tử tế- Hành động hoặc lời nói được hiểu là thân thiện, dễ mến hoặc có thiện ý.
Handlung oder Äußerung, die als nett verstanden werden