Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Neuneck' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Neuneck
das
[ˈnɔɪ̯nˌʔɛk]
Danh từ
Số nhiều: Neunecke
Định nghĩa
1
cửu giác
- Hình đa giác có chín góc và chín cạnh.
geometrische Figur mit neun Ecken
Es ist schwierig, ein regelmäßiges
Neuneck
zu zeichnen.
Rất khó để vẽ một cửu giác đều.
Từ đồng nghĩa
Nonagon
Danh từ