Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nichtrauchertaxi' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nichtrauchertaxi
der
[ˈnɪçtʁaʊ̯xɐˌtaksi]
Danh từ
Số nhiều: Nichtrauchertaxis
Định nghĩa
1
taxi cấm hút
- Taxi mà trong đó việc hút thuốc bị cấm.
Taxi, in dem Rauchverbot herrscht
„Aus irgendeinem Grund ist es wieder mal unmöglich, ein
Nichtrauchertaxi
zu bekommen.“
“Vì một lý do nào đó, lại một lần nữa không thể kiếm được một chiếc taxi cấm hút thuốc.”
Danh từ