Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nudelrest' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nudelrest
der
[ˈnuːdl̩ˌʁɛst]
Danh từ
Số nhiều: Nudelreste
Định nghĩa
1
mì thừa
- phần còn lại của một món ăn có mì sau khi đã ăn một phần
Rest eines Nudelgerichts
„Drei junge Männer Anfang zwanzig kamen ihm laut diskutierend entgegen. Einer von ihnen hatte noch
Nudelreste
am Mund.“
Ba thanh niên khoảng hai mươi tuổi đi về phía anh ấy vừa đi vừa tranh luận ồn ào. Một trong số họ vẫn còn dính mì thừa ở miệng.
Danh từ