

số học tính toán- lĩnh vực của toán học nghiên cứu các phương pháp giải quyết các vấn đề liên tục một cách chính xác, hiệu quả và ổn định nhất có thể
Teilgebiet der Mathematik, das sich mit möglichst genauen, effizienten und stabilen Verfahren zur Lösung kontinuierlicher Probleme beschäftigt
điều khiển số- hệ thống điều khiển sử dụng các tín hiệu số để vận hành máy móc hoặc quy trình
numerische Steuerung