Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Numero' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Numero
das
[ˈnʊmeʁo]
Danh từ
Số nhiều: Numeros
Định nghĩa
1
số
- chỉ số thứ tự hoặc ký hiệu bằng chữ số
Nummer
Hier kommt
Numero
vier.
Đây là số bốn.
Dies sind die
Numeros
acht und neun.
Từ đồng nghĩa
Nummer
Đây là các số tám và chín.
Danh từ