Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Oberbauch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Oberbauch
der
[ˈoːbɐˌbaʊ̯x]
Danh từ
Số nhiều: Oberbäuche
Định nghĩa
1
bụng trên
- phần bụng nằm phía trên rốn
der oberhalb des Bauchnabels gelegene Teil des Bauches
Er hat Schmerzen im
Oberbauch
.
Anh ấy bị đau ở vùng bụng trên.
Danh từ