Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Oberjura' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Oberjura
der
[ˈoːbɐˌjuːʁa]
Danh từ
Định nghĩa
1
Jura muộn
- giai đoạn cuối cùng của kỷ Jura trong niên đại địa chất
letzter Abschnitt des Jura
„Das Skelett stammt vermutlich von einem Brachiosaurier, der in der Zeit des
Oberjura
lebte.“
Bộ xương này có lẽ thuộc về một con Brachiosaurus sống vào thời kỳ Jura muộn.
Từ đồng nghĩa
Malm
Danh từ