Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Oberweite' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Oberweite
die
[ˈoːbɐˌvaɪ̯tə]
Danh từ
Số nhiều: Oberweiten
Định nghĩa
1
vòng một
- chu vi vòng ngực, đặc biệt là ở phụ nữ
Brustumfang, vor allem bei Frauen
Der Schneider maß die
Oberweite
seiner Kundin.
Người thợ may đo vòng một cho khách hàng nữ của mình.
Eine Frau mit beträchtlicher
trat auf mich zu.
Oberweite
Một người phụ nữ có vòng một đáng kể tiến về phía tôi.
Danh từ