Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ochsenschlepp' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ochsenschlepp
der
[ˈɔksn̩ˌʃlɛp]
Danh từ
Số nhiều: Ochsenschleppe
Định nghĩa
1
đuôi bò
- phần đuôi của con bò đực được dùng làm thức ăn
Schwanz eines Ochsen als Speise
Geschmorter
Ochsenschlepp
gilt als Klassiker der römischen Küche.
Đuôi bò hầm được coi là món kinh điển của ẩm thực La Mã.
Từ đồng nghĩa
Ochsenschwanz
Danh từ