Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Oktoberkälte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Oktoberkälte
die
[ɔkˈtoːbɐˌkɛltə]
Danh từ
Định nghĩa
1
cái lạnh tháng Mười
- thời tiết lạnh giá đặc trưng của tháng Mười
Kälte im Oktober
„Die ersten Bäume warfen in der beginnenden
Oktoberkälte
bereits ihre Blätter ab.“
„Những cái cây đầu tiên đã bắt đầu rụng lá trong cái lạnh tháng Mười chớm đến.“
Danh từ