Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Orangenjuice' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Orangenjuice
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Orangenjuices
Định nghĩa
1
nước cam
- Nước ép được vắt hoặc chế biến từ quả cam để uống.
Orangensaft
Trinken Sie ein Glas
Orangenjuice
! (Internetbeleg)
Hãy uống một ly nước cam!
Danh từ