Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Orangeton' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Orangeton
der
[oˈʁɑ̃ːʃˌtoːn]
Danh từ
Số nhiều: Orangetöne
Định nghĩa
1
màu cam
- Sắc độ màu cam; sự nhuộm màu cam hoặc màu mang tông cam.
oranger Farbton, orange Färbung
„Das Licht des frühen Morgens färbte den östlichen Horizont in
Orangetönen
.“
Ánh sáng của buổi sớm mai nhuộm chân trời phía đông thành những sắc cam.
Danh từ