Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ostermonat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ostermonat
der
[ˈoːstɐˌmoːnat]
Danh từ
Số nhiều: Ostermonate
Định nghĩa
1
tháng tư
- tháng thứ tư của lịch Gregory.
vierter Monat des Gregorianischen Kalenders
Im
Ostermonat
herrschte ein unbeständiges Wetter.
Vào tháng tư, thời tiết rất thất thường.
Từ đồng nghĩa
April
Ostermond
Danh từ