đi dạo Phục Sinh- Cuộc đi dạo thong thả ngoài trời để nghỉ ngơi, một chuyến đi bộ ngắn vào những ngày lễ Phục Sinh.
geruhsamer Gang im Freien zur Erholung, kleine Wanderung an den Osterfeiertagen
„Weit verbreitet ist auch der Osterspaziergang ins Grüne, dem Johann Wolfgang von Goethe im ersten Teil seines Dramas ‚Faust‘ ein Denkmal setzte.“
"Cũng rất phổ biến là cuộc đi dạo Phục Sinh ra ngoài vùng cây cỏ xanh tươi, điều mà Johann Wolfgang von Goethe đã lưu dấu trong phần đầu vở kịch ‘Faust’ của ông."
„Die warme Jacke sollte beim Osterspaziergang nicht fehlen: Für die Feiertage ist klassisches Aprilwetter angekündigt.“
"Khi đi dạo vào dịp Phục Sinh, không nên quên áo khoác ấm: thời tiết tháng Tư điển hình đã được dự báo cho những ngày lễ."