Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pütt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pütt
der
[pʏt]
Danh từ
Số nhiều: Pütts
Định nghĩa
1
hầm mỏ
- ngành khai mỏ; mỏ, hầm mỏ, đặc biệt là mỏ than
der Bergbau, das Bergwerk
Im
Pütt
arbeiten Bergleute.
Thợ mỏ làm việc trong hầm mỏ.
Từ đồng nghĩa
Bergwerk
Danh từ