

mã PIN- Viết tắt của “personal identification number”, tức là mã số nhận dạng cá nhân dùng để xác thực danh tính, chẳng hạn khi đăng nhập hoặc thực hiện giao dịch.
Abkürzung für engl. „personal identification number“ (später übersetzt als „Persönliche Identifikationsnummer“)