Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pak Choi' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pak Choi
der
[pɑk ˈtʃɔɪ̯]
Danh từ
Định nghĩa
1
cải thìa
- một giống nhỏ, màu sẫm của cải thảo Trung Quốc
kleine, dunkle Sorte des Chinakohls
Pak Choi
ist ganzjährig erhältlich.
Cải thìa có bán quanh năm.
Pak-Choi
hat keinen typischen Kohlgeschmack, sondern schmeckt eher ein bisschen würzig.
Từ trái nghĩa
Art
Kohl
Cải thìa không có vị bắp cải đặc trưng mà hơi có vị cay nồng nhẹ.
Danh từ