Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Palmenblatt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Palmenblatt
das
[ˈpalmənˌblat]
Danh từ
Số nhiều: Palmenblätter
Định nghĩa
1
lá cọ
- Lá của cây cọ.
Blatt eines Palmenbaumes
„Die Reisbauern [Kambodschas] leben in Holzhütten aus Bambus und
Palmenblättern
ohne Strom und Wasser.“
“Nông dân trồng lúa [ở Campuchia] sống trong những túp lều gỗ làm từ tre và lá cọ, không có điện và nước.”
Từ đồng nghĩa
Palmblatt
Palmwedel
Danh từ