Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Palmengewölbe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Palmengewölbe
das
[ˈpalmənɡəˌvœlbə]
Danh từ
Số nhiều: Palmengewölbe
Định nghĩa
1
vòm cọ
- Kiểu mái vòm có dạng quạt hoặc tỏa tia, giống hình tán lá cọ.
Fächer- oder Strahlengewölbe
Wegen seiner Ähnlichkeit mit einer Palmenkrone bezeichnet man das Strahlengewölbe auch als
Palmengewölbe
.
Vì giống với tán cây cọ, nên mái vòm tỏa tia cũng được gọi là vòm cọ.
Từ đồng nghĩa
Fächergewölbe
Strahlengewölbe
Danh từ