Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Palmengruppe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Palmengruppe
die
[ˈpalmənˌɡʁʊpə]
Danh từ
Số nhiều: Palmengruppen
Định nghĩa
1
cụm cọ
- Nhóm nhiều cây cọ đứng gần nhau, tạo thành một cụm.
Gruppe von Palmen
„Drittes Bild: Aus Meeren von geringer Tiefe sind Koralleninseln aufgetaucht, hier und da von einer
Palmengruppe
überragt.“
“Bức tranh thứ ba: Từ những vùng biển nông, các đảo san hô đã nổi lên, chỗ này chỗ kia nhô cao với một cụm cây cọ.”
Danh từ