Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Perlenschnur' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Perlenschnur
die
[ˈpɛʁlənˌʃnuːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Perlenschnüre
Định nghĩa
1
chuỗi ngọc
- Dây hoặc sợi có gắn các hạt ngọc hoặc hạt trang trí trên đó.
mit Perlen versehene Schnur
„Ich teilte die räudigen
Perlenschnüre
des Cafés.“
“Tôi đã chia những chuỗi ngọc tồi tàn của quán cà phê.”
Danh từ