Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pfannenstiel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pfannenstiel
der
[ˈp͡fanənˌʃtiːl]
Danh từ
Số nhiều: Pfannenstiele
Định nghĩa
1
cán chảo
- Bộ phận dạng cán dùng để cầm, nắm chảo.
Stiel einer Pfanne
Danh từ