Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pferdeleib' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pferdeleib
der
[ˈp͡feːɐ̯dəˌlaɪ̯p]
Danh từ
Số nhiều: Pferdeleiber
Định nghĩa
1
thân ngựa
- Cơ thể hoặc phần thân của một con ngựa.
Körper/Leib eines Pferdes
„Das ist der Unterschied: Kanonenrohre sind kalt,
Pferdeleiber
warm.“
“Đó là sự khác biệt: nòng đại bác thì lạnh, còn thân ngựa thì ấm.”
Danh từ