Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pferdetrambahn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pferdetrambahn
die
[ˈp͡feːɐ̯dəˌtʁambaːn]
Danh từ
Số nhiều: Pferdetrambahnen
Định nghĩa
1
xe ngựa điện
- xe tram chạy trên đường phố được ngựa kéo
von Pferden gezogene Straßenbahn
„Damals war in Warschau die erste
Pferdetrambahn
verkehrt.“
“Hồi đó, tuyến xe ngựa điện đầu tiên đã hoạt động ở Warszawa.”
Từ đồng nghĩa
Pferdebahn
Danh từ