Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Philogynie' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Philogynie
die
[ˌfiloɡyˈniː]
Danh từ
Định nghĩa
1
yêu phụ nữ
- Sự yêu mến, thiên vị hoặc có thiện cảm đặc biệt đối với phụ nữ.
Vorliebe für Frauen
Der dichtende Troubadour hatte es leicht, seiner
Philogynie
Ausdruck zu verschaffen.
Người hát rong làm thơ ấy dễ dàng bày tỏ lòng yêu mến phụ nữ của mình.
Từ trái nghĩa
Misogynie
Danh từ