Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Phosphorsäure' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Phosphorsäure
die
[ˈfɔsfoːɐ̯ˌzɔɪ̯ʁə]
Danh từ
Số nhiều: Phosphorsäuren
Định nghĩa
1
axit photphoric
- một axit vô cơ yếu
schwache, anorganische Säure
Phosphorsäure
dient als Ausgangsstoff zur Herstellung phosphathaltiger Dünger.
Axit photphoric được dùng làm nguyên liệu ban đầu để sản xuất phân bón chứa phốt phát.
Danh từ