'Phraseolexem' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Phraseolexemdas
[ˌfʁazeolɛˈkseːm]Danh từSố nhiều: Phraseolexeme
Định nghĩa
1
cụm từ cố định- Nhóm từ (thành ngữ, quán ngữ) có một nghĩa thống nhất, đã được cố định hóa trong từ vựng như một đơn vị từ vựng.
Wortgruppe (Phraseologismus) mit einer einheitlichen, lexikalisierten Bedeutung
„Pilz zum Beispiel verwendet den Terminus Phraseolexem und grenzt ihn so vom Wort ab, da er eine Wortgruppe meint, die aus mindestens zwei getrennt geschriebenen Wörtern besteht.“
Ví dụ, Pilz sử dụng thuật ngữ Phraseolexem và nhờ đó phân biệt nó với từ, vì ông muốn nói đến một nhóm từ gồm ít nhất hai từ được viết tách rời nhau.
„Wir übernehmen hier den Ausdruck »Phraseolexeme«(…) für eine Teilmenge der Phraseologismen, die durch die Tendenz zur Speicherung im Lexikon gekennzeichnet ist und damit den Kernbestand bildet.“
Ở đây, chúng tôi sử dụng thuật ngữ «Phraseolexeme» (…) để chỉ một bộ phận của các đơn vị ngữ cố định, được đặc trưng bởi xu hướng được lưu giữ trong từ vựng và vì thế tạo thành phần cốt lõi.