

mẫu ngữ- Kiểu phát ngôn hoặc cách nói cố định, trong đó một phần của công thức được giữ nguyên, còn một phần khác có thể được thay thế bằng những từ ngữ khác.
Aussage/Wendung (Phraseologismus), bei der ein Teil der Formulierung feststeht, ein anderer Teil ausgetauscht werden kann