

cú xoay- Động tác quay nhanh một vòng hoặc nhiều vòng quanh trục thẳng đứng của chính cơ thể, giữ trọng tâm ổn định.
eine zentrierte einfache oder mehrfache schnelle Drehung um die eigene Körperhochachse
động tác quay- Động tác trong cưỡi ngựa, khi con ngựa thực hiện một vòng quay quanh phần thân sau.
Reitfigur, bei der eine Wendung des Pferdes um die Hinterhand vollführt wird