Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pistolenmunition' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pistolenmunition
die
[pɪsˈtoːlənmuniˌt͡si̯oːn]
Danh từ
Định nghĩa
1
đạn súng ngắn
- loại đạn được bắn ra từ súng ngắn
von Pistolen verschossene Munition
„Er nahm sich nicht die Zeit, nach
Pistolenmunition
zu suchen.“
“Ông ta đã không dành thời gian để đi tìm đạn súng ngắn.”
Danh từ