Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pizzaschachtel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pizzaschachtel
die
[ˈpɪt͡saˌʃaxtl̩]
Danh từ
Số nhiều: Pizzaschachteln
Định nghĩa
1
hộp pizza
- Hộp dùng để đựng một chiếc bánh pizza.
Schachtel, die eine Pizza enthält
„Die Arbeitsfläche in der Küche ist mit den Bourbon-Flaschen und
Pizzaschachteln
eines ganzen Monats übersät.“
“Mặt bàn làm việc trong bếp ngổn ngang những chai bourbon và hộp pizza của cả một tháng.”
„Jim nahm eine Serviette aus der
Pizzaschachtel
, die auf dem Boden stand, knüllte sie zusammen und warf sie auf seinen Freund.“
“Jim lấy một chiếc khăn giấy từ hộp pizza đặt trên sàn, vò nó lại rồi ném vào bạn mình.”
Danh từ