Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pizzazutat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pizzazutat
die
[ˈpɪt͡saˌt͡suːtaːt]
Danh từ
Số nhiều: Pizzazutaten
Định nghĩa
1
nguyên liệu pizza
- Nguyên liệu dùng để làm và nướng bánh pizza.
Zutat zum Backen von Pizza
„Sie zählten weiter die abwegigsten
Pizzazutaten
auf und lachten, bis ihnen das Zwerchfell wehtat.“
“Họ tiếp tục kể ra những nguyên liệu pizza kỳ quặc nhất và cười đến mức đau cả cơ hoành.”
Danh từ