Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Plagioklas' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Plagioklas
der
[plaɡi̯oˈklaːs]
Danh từ
Số nhiều: Plagioklase
Định nghĩa
1
plagiocla
- khoáng vật thuộc nhóm fenspat
zu den Feldspaten gehörendes Mineral
Plagioklase
haben einen hohen Gehalt an Calcium und Natrium.
Plagiocla có hàm lượng canxi và natri cao.
Die Farbe von
Plagioklas
ist abwechslungsreich und variiert zwischen farblos, weiß, rot, grün und grau.
Màu sắc của plagiocla rất đa dạng, biến đổi từ không màu, trắng, đỏ, xanh lục đến xám.
Danh từ