Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Plastikdeckel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Plastikdeckel
der
[ˈplastɪkˌdɛkl̩]
Danh từ
Số nhiều: Plastikdeckel
Định nghĩa
1
nắp nhựa
- Nắp được làm bằng nhựa, dùng để đậy hoặc che miệng của vật chứa.
Deckel aus Plastik
„Levine zog den
Plastikdeckel
vom Pappbecher und runzelte die Stirn.“
Levine nhấc nắp nhựa khỏi chiếc cốc giấy và cau mày.
Từ đồng nghĩa
Kunststoffdeckel
Danh từ