Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Plastikspielfigur' nghĩa là gì?
Plastikspielfigur
die
[ˈplastɪkˌʃpiːlfiɡuːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Plastikspielfiguren
Định nghĩa
1
nhân vật nhựa
- Nhân vật đồ chơi được làm bằng nhựa.
Spielfigur aus Plastik
„Diesmal sind die Rausschmeißer zwei lebensgroße
Plastikspielfiguren
von Toys R Us.“
“Lần này, những kẻ đuổi khách là hai nhân vật đồ chơi bằng nhựa cỡ người thật của Toys R Us.”
Danh từ