

quần thể- Tổng thể các cá thể của cùng một loài sống trong một môi trường sinh sống nhất định.
die Gesamtheit der Individuen einer Art in einem Biotop
dân số- Toàn bộ số người sinh sống trong một khu vực, một quốc gia hoặc một cộng đồng nhất định.
Bevölkerung
tổng thể- Tập hợp hoặc toàn bộ đối tượng được dùng làm cơ sở cho một cuộc khảo sát thống kê.
Kollektiv, Grundgesamtheit einer statistischen Erhebung