Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pracker' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pracker
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Pracker
Định nghĩa
1
cây đập thảm
- Dụng cụ dùng để đập và phủi bụi ra khỏi thảm.
Teppichklopfer
Die Oma hat ihm aufg'lauert mit'm
Pracker
in der Hand.
Bà đã phục sẵn nó với cây đập thảm trong tay.
Từ đồng nghĩa
Teppichklopfer
Danh từ