Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pressluftbohrer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pressluftbohrer
der
[ˈpʁɛslʊftˌboːʁɐ]
Danh từ
Số nhiều: Pressluftbohrer
Định nghĩa
1
máy khoan khí nén
- Máy khoan được vận hành bằng khí nén.
Bohrer, angetrieben durch Pressluft
Im Bergbau und im Tunnelbau werden oft
Pressluftbohrer
verwendet.
Trong khai thác mỏ và xây dựng đường hầm, máy khoan khí nén thường được sử dụng.
Danh từ