'Privatleben' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Privatlebendas
[pʁiˈvaːtˌleːbn̩]Danh từSố nhiều: Privatleben
Định nghĩa
1
đời tư- phần đời sống diễn ra trong phạm vi cá nhân/riêng tư, tức là bên ngoài công việc hoặc đời sống công cộng
derjenige Teil der Lebensgestaltung, der sich im privaten/persönlichen Bereich abspielt, also außerhalb von Beruf oder Öffentlichkeit
„Bis heute sind nur eine Handvoll Schwarzweißfotos von Turing bekannt, die aber kaum Einblick in sein Privatleben geben.“
Cho đến nay chỉ có một số ít ảnh đen trắng về Turing được biết đến, nhưng chúng hầu như không cho thấy cái nhìn vào đời tư của ông.
„Die meistbeachtete Wortmeldung war allerdings eine Erklärung, in der sich der Altkanzler im Sommer 2011 gegen die »öffentliche Zurschaustellung und Vermarktung« seines Privatlebens wandte.“
Tuy nhiên, phát biểu được chú ý nhất là một tuyên bố vào mùa hè năm 2011, trong đó cựu thủ tướng phản đối việc 'trưng bày và thương mại hóa' đời tư của mình trước công chúng.