quản lý dự án- Người đàn ông chịu trách nhiệm tổ chức, điều phối và bảo đảm việc thực hiện một dự án.
(männliche^☆) Person, die für die Durchführung eines Projekts verantwortlich ist
„Ein Projektmanager arbeitet in der Regel nicht fachlich an dem Produkt mit, weshalb die Rolle des Entwicklers nicht infrage kommt.“
Một quản lý dự án thường không trực tiếp tham gia về mặt chuyên môn vào sản phẩm, vì vậy vai trò của nhà phát triển là không phù hợp.
„Dieses Buch richtet sich an angehende Projektmanager, die ihr Wissen für die Projektarbeit erweitern wollen, ebenso wie an Studierende und langjährige Fachkräfte.“
Cuốn sách này hướng đến những người sắp trở thành quản lý dự án, những người muốn mở rộng kiến thức cho công việc dự án, cũng như sinh viên và các chuyên gia giàu kinh nghiệm lâu năm.