thần tượng- Người được đông đảo khán giả rất yêu mến, quý chuộng và ủng hộ.
Person, die vom Publikum sehr gemocht wird
Durch seinen lockeren Humor wurde er zum Publikumsliebling.
Nhờ lối hài hước thoải mái của mình, ông đã trở thành thần tượng của công chúng.
„Die Mitwirkung der Gesangsgruppe »Comedian Harmonists« wurde gestrichen, drei ihrer sechs Mitglieder sind Juden, aber die Publikumslieblinge Hermann Thimig, Hertha Thiele, Viktor de Kowa, Ida Wüst, Paul Henckels, Blandine Ebinger und Theo Lingen lassen auf einen guten Erfolg hoffen.“
“Phần tham gia của nhóm hát »Comedian Harmonists« đã bị cắt bỏ, ba trong số sáu thành viên của họ là người Do Thái, nhưng những nghệ sĩ được công chúng yêu mến như Hermann Thimig, Hertha Thiele, Viktor de Kowa, Ida Wüst, Paul Henckels, Blandine Ebinger và Theo Lingen vẫn cho thấy hy vọng về một thành công tốt.”