Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pummel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pummel
der
[ˈpʊml̩]
Danh từ
Số nhiều: Pummel
Định nghĩa
1
đứa mập
- đứa trẻ có thân hình tròn trịa, mũm mĩm, hơi mập.
rundliches Kind
Der Junge ist ein richtiger
Pummel
.
Cậu bé là một đứa mập đúng nghĩa.
Danh từ