Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pup' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pup
der
[puːp]
Danh từ
Số nhiều: Pupe
Định nghĩa
1
cái rắm
- khí tiêu hóa thoát ra từ ruột qua hậu môn
aus dem Darm entweichende Verdauungsgase
Danh từ