Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pupillenerweiterung' nghĩa là gì?
Pupillenerweiterung
die
[puˈpɪlənʔɛɐ̯ˌvaɪ̯təʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Pupillenerweiterungen
Định nghĩa
1
giãn đồng tử
- Sự mở rộng của đồng tử trong mắt.
Erweiterung einer Pupille
Der Polizist stellte bei dem jungen Fahrer eine
Pupillenerweiterung
fest und ordnete einen Drogenschnelltest an.
Viên cảnh sát phát hiện người lái xe trẻ tuổi bị giãn đồng tử và ra lệnh tiến hành xét nghiệm nhanh ma túy.
Danh từ