Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Putensandwich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Putensandwich
das
[ˈpuːtn̩ˌsɛntvɪt͡ʃ]
Danh từ
Số nhiều: Putensandwichs
Định nghĩa
1
sandwich gà tây
- Bánh mì kẹp có nhân là thịt gà tây.
Sandwich mit Putenfleisch
„Es gibt hauptsächlich
Putensandwichs
und Mineralwasser.“
“Chủ yếu có sandwich gà tây và nước khoáng.”
Danh từ